maryland golden aster

maryland golden aster

A Maryland golden aster blooms in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cúc vàng Maryland (tên khoa học: Chrysopsis mariana): Một loài cúc vàng lâu năm, nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Loài cây này thường mọc hoangcác khu vực đồng cỏ, ven đường, hoa màu vàng rực rỡ nở vào mùa mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Cúc vàng Maryland loài cây lâu năm phát triển tốt trên đất cát.)
  • (Tôi đã nhìn thấy một cây cúc vàng Maryland đẹp đang nở hoa dọc ven đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Maryland golden aster thường được nhắc đến trong lĩnh vực thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài hoa dại đặc trưng của vùng đông nam nước Mỹ.
    • Gardeners often include the maryland golden aster in native plant gardens to attract pollinators.
      (Những người làm vườn thường trồng cúc vàng Maryland trong các khu vườn cây bản địa để thu hút côn trùng thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden aster (cụm danh từ): Tên chung cho các loài cúc vàng thuộc chi hoặc .
  • Aster (danh từ): Chi cúc, một họ thực vật hoa hình sao.
Từ đồng nghĩa
  • (tên khoa học): Cách gọi chính xác trong ngành phân loại thực vật.
  • Maryland golden-aster (biến thể chính tả): Đôi khi được viết dấu gạch nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom into: nở hoa thành.
    • The maryland golden aster blooms into bright yellow flowers in late summer.
      (Cúc vàng Maryland nở thành những bông hoa vàng rực vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • A golden aster in the field: (không phải thành ngữ phổ biến) Một hình ảnh ẩn dụ chỉ sự hiếm có hoặc vẻ đẹp nổi bật giữa thiên nhiên.